no end

no end

The child cried no end after losing her toy.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "no end" một cụm từ cố định mang nghĩa rất nhiều, vô cùng, không ngừng, dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc thời gian kéo dài của một hành động hay trạng thái. thường đứng sau động từ hoặc bổ nghĩa cho tính từ.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ khóc không ngừng, rất lâu.)
  • ( ấy lo lắngcùng về sức khỏe của con trai.)
  • (Vấn đề này đã gây cho tôi rất nhiều rắc rối.)
  • (Anh ấycùng hài lòng với món quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "no end" + of + danh từ: dùng để chỉ số lượng lớn hoặc mức độ cao của một thứ đó.
    • We had no end of fun at the party. (Chúng tôi đã rất nhiều niềm vui tại bữa tiệc.)
    • There was no end of complaints about the noise. ( vô số lời phàn nàn về tiếng ồn.)
  • "to be no end" + tính từ: nhấn mạnh trạng thái cảm xúc.
    • I am no end grateful for your help. (Tôicùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Endless (adj): vô tận, không điểm kết thúc.
    • The journey seemed endless. (Cuộc hành trình dường như vô tận.)
  • Without end (cụm giới từ): không hồi kết.
    • The meeting went on without end. (Cuộc họp kéo dài không hồi kết.)
Từ đồng nghĩa
  • A lot: rất nhiều.
  • Immensely: vô cùng, bao la.
  • Unceasingly: không ngừng nghỉ.
  • Exceedingly: cực kỳ, hết sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on no end: tiếp diễn không ngừng.
    • The party went on no end. (Bữa tiệc kéo dài không ngừng.)
  • Worry no end: lo lắngcùng.
    • She worried no end about the exam. ( ấy lo lắngcùng về kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • No end in sight: không dấu hiệu kết thúc.
    • With the pandemic, there's no end in sight. (Với đại dịch, không dấu hiệu kết thúc.)
  • To no end: vô ích, không kết quả (khác nghĩa với "no end").
    • He tried to no end to fix the car. (Anh ấy cố gắng vô ích để sửa xe.)